translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hầu như" (1件)
hầu như
play
日本語 ほとんどの
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hầu như" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hầu như" (3件)
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
彼が成功の確率はほとんどない。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)